SỔ TAY NHẬN BIẾT, CHẨN ĐOÁN VÀ QUẢN LÝ BỆNH TRÊN TÔM
Hướng dẫn nhận biết dấu hiệu bất thường, xác định nguyên nhân, phòng bệnh và xử lý các vấn đề sức khỏe thường gặp trên tôm thẻ chân trắng và tôm sú.
PHẦN 13. PHỤ LỤC TRA CỨU NHANH
Phần phụ lục này được thiết kế để bà con có thể tra cứu nhanh ngay tại ao khi phát hiện tôm có biểu hiện bất thường.
Điều quan trọng cần nhớ là:
Triệu chứng chỉ giúp khoanh vùng nguyên nhân. Không nên dùng một dấu hiệu bên ngoài để kết luận chính xác tôm mắc bệnh gì.
Ví dụ, đốm trắng trên vỏ thường khiến người nuôi nghĩ ngay đến WSSV, nhưng các đốm trắng cũng có thể xuất hiện trong những tình trạng khác; ngược lại, tôm nhiễm WSSV không phải lúc nào cũng xuất hiện đốm trắng rõ ràng.
1. Tra cứu nhanh: Triệu chứng → Nguyên nhân cần nghĩ đến
| Bà con quan sát thấy | Những nguyên nhân cần nghĩ đến | Nên kiểm tra tiếp |
|---|---|---|
| Tôm giảm ăn, bỏ ăn | Thiếu oxy, biến động môi trường, AHPND, WSSV, YHV, bệnh gan tụy – đường ruột và nhiều nguyên nhân khác | DO, pH, nhiệt độ, gan tụy, đường ruột, sức ăn và diễn biến tôm chết |
| Đốm trắng trên vỏ | WSSV; biến đổi lớp vỏ do môi trường hoặc các nguyên nhân khác | Diễn biến chết, màu thân, tình trạng đàn tôm và xét nghiệm WSSV |
| Thân đỏ hoặc hồng | WSSV, TSV, DIV1, nhiễm khuẩn, stress môi trường hoặc tổn thương | Vỏ, cơ, gan tụy, sức ăn, môi trường và xét nghiệm phù hợp |
| Đuôi và chân bơi đỏ | TSV là một nguyên nhân cần lưu ý; ngoài ra có thể gặp trong stress hoặc các bệnh khác | Giai đoạn lột xác, tỷ lệ chết, các dấu hiệu kèm theo và xét nghiệm TSV khi phù hợp |
| Cơ bụng trắng hoặc đục | IMNV, một số tác nhân gây tổn thương cơ, stress nhiệt, biến động độ mặn, thiếu oxy hoặc tổn thương cơ học | Lịch sử biến động ao, vị trí cơ tổn thương, diễn biến đàn tôm và xét nghiệm |
| Gan tụy teo, nhạt màu | AHPND, EHP, NHP, DIV1, giảm ăn kéo dài, dinh dưỡng và các tổn thương gan tụy khác | Đường ruột, sức ăn, tốc độ chết, mô bệnh học hoặc PCR theo bệnh nghi ngờ |
| Gan tụy đổi màu hoặc cấu trúc | Bệnh gan tụy, dinh dưỡng, thức ăn, nhiễm khuẩn, stress hoặc các nguyên nhân khác | Kiểm tra toàn đàn, môi trường, sức ăn và xét nghiệm khi cần |
| Ruột rỗng | Trước hết cho thấy tôm đang ăn ít hoặc không ăn; nguyên nhân có thể nằm ở môi trường, thức ăn hoặc bệnh | Sức ăn, gan tụy, DO, pH, nhiệt độ và các bệnh nghi ngờ |
| Ruột không liên tục hoặc “đứt khúc” | Tôm ăn không đều, rối loạn tiêu hóa, vấn đề gan tụy, thức ăn hoặc stress | Không xem đây là dấu hiệu đặc hiệu của EHP; kiểm tra gan tụy, thức ăn và môi trường |
| Phân trắng | WFS đa yếu tố; có thể liên quan EHP, hệ vi sinh, Vibrio, gan tụy – đường ruột và môi trường | EHP, gan tụy, đường ruột, môi trường, soi mẫu và xét nghiệm phù hợp |
| Chậm lớn, phân đàn | EHP, IHHNV/RDS, MSGS ở tôm sú trong trường hợp phù hợp, chất lượng giống, mật độ, thức ăn và môi trường | Tốc độ tăng trưởng, FCR, mật độ, thức ăn, môi trường và PCR EHP/IHHNV khi phù hợp |
| Chủy hoặc cơ thể dị hình | IHHNV/RDS là một trong những nguyên nhân cần xem xét; ngoài ra còn có thể liên quan chất lượng giống và phát triển bất thường | Tỷ lệ dị hình toàn đàn, lịch sử giống và xét nghiệm phù hợp |
| Mang đen, nâu hoặc bẩn | Chất hữu cơ, sinh vật bám, nấm, vi khuẩn, tổn thương mang và môi trường | Soi tươi mang + kiểm tra đáy ao, DO và chất lượng nước |
| Tôm đóng “lông”, bám bẩn | Zoothamnium, Epistylis, Vorticella, vi khuẩn dạng sợi, tảo hoặc cặn hữu cơ | Soi tươi mang, vỏ và phần phụ; kiểm tra chất hữu cơ |
| Tôm mềm vỏ | Vừa lột xác, mất cân bằng khoáng, môi trường, dinh dưỡng hoặc một số bệnh | Thời điểm lột xác, độ kiềm, độ mặn, khoáng, gan tụy và sức khỏe đàn tôm |
| Tôm nổi đầu gần sáng | Ưu tiên nghĩ đến thiếu oxy hòa tan | Đo DO ngay tại vị trí và thời điểm tôm tập trung |
| Tôm chết nhanh | Sự cố môi trường cấp tính hoặc bệnh truyền nhiễm như WSSV, AHPND, YHV, DIV1 và các bệnh khác | Kiểm tra nước ngay + lấy mẫu bệnh càng sớm càng tốt |
| Tôm chết rải rác kéo dài | Bệnh mạn tính, IMNV, môi trường, đáy ao, dinh dưỡng hoặc nhiễm khuẩn thứ phát | Theo dõi số chết theo ngày, tăng trưởng, môi trường và xét nghiệm có mục tiêu |
2. Bệnh → Tác nhân → Cơ quan chính bị ảnh hưởng
| Bệnh hoặc tình trạng | Tác nhân | Cơ quan hoặc mô quan trọng |
|---|---|---|
| Bệnh đốm trắng – WSD | White Spot Syndrome Virus – WSSV | Biểu mô dưới vỏ, mang, dạ dày, cơ quan tạo máu và nhiều mô khác |
| Bệnh đầu vàng – YHD | YHV1 | Mang, cơ quan lymphoid, tế bào máu và nhiều mô có nguồn gốc trung bì hoặc ngoại bì |
| Hội chứng Taura – TS | TSV | Biểu mô vỏ, mang, phần phụ và nhiều mô khác |
| Hoại tử cơ truyền nhiễm – IMN | IMNV | Chủ yếu cơ vân; cơ quan lymphoid cũng có thể bị ảnh hưởng |
| IHHN/RDS | IHHNV | Biểu mô, mô tạo máu và các mô cảm nhiễm; có thể liên quan chậm lớn và dị hình ở một số loài |
| Bệnh do DIV1 | Decapod iridescent virus 1 – DIV1 | Cơ quan tạo máu, mang và nhiều mô hoặc cơ quan khác |
| AHPND | Các chủng vi khuẩn gây AHPND mang yếu tố độc lực liên quan PirAB | Gan tụy là cơ quan tổn thương đặc biệt quan trọng |
| EHP | Enterocytozoon hepatopenaei | Tế bào biểu mô ống gan tụy |
| NHP | Hepatobacter penaei | Gan tụy |
| Gregarine | Gregarine thuộc Apicomplexa | Đường tiêu hóa |
| Zoothamnium, Epistylis, Vorticella | Trùng lông sống bám | Mang, vỏ và phần phụ |
Trong AHPND, tổn thương bệnh lý tập trung đặc biệt ở gan tụy, với sự thoái hóa và bong các tế bào biểu mô ống gan tụy trong diễn tiến cấp tính.
Đối với EHP, vị trí ký sinh chính cần nhớ là tế bào biểu mô ống gan tụy. Không nên trình bày gan tụy và ruột giữa như hai cơ quan đích tương đương.
3. Bệnh → Nên dùng phương pháp nào để kiểm tra?
Không có một phương pháp duy nhất là “tốt nhất cho tất cả bệnh”.
| Bệnh hoặc tác nhân nghi ngờ | Phương pháp thường có giá trị | Lưu ý |
|---|---|---|
| WSSV | PCR/qPCR, mô bệnh học và các phương pháp được thẩm định | Đốm trắng không đủ để kết luận |
| YHV | RT-PCR/RT-qPCR và phương pháp chuyên biệt phù hợp | Đây là virus RNA |
| TSV | RT-PCR/RT-qPCR, mô bệnh học | Cần đối chiếu với giai đoạn bệnh và biểu hiện của đàn tôm |
| IMNV | RT-PCR/RT-qPCR, mô bệnh học | Trắng cơ không đặc hiệu |
| DIV1 | PCR/qPCR, mô bệnh học theo quy trình phù hợp | Dấu hiệu bên ngoài không đặc hiệu |
| AHPND | PCR/qPCR nhắm yếu tố độc lực phù hợp + mô bệnh học và/hoặc vi khuẩn học khi cần | Phát hiện Vibrio parahaemolyticus đơn thuần chưa đủ để kết luận AHPND |
| EHP | PCR, nested PCR, qPCR, mô bệnh học, lai tại chỗ hoặc kỹ thuật phù hợp | Chậm lớn hoặc phân đàn không đủ để kết luận |
| IHHNV | PCR/qPCR hoặc phương pháp đã được thẩm định phù hợp | Cần lưu ý ảnh hưởng của EVE khi diễn giải kết quả |
| NHP | PCR, mô bệnh học, lai tại chỗ hoặc phương pháp chuyên biệt | Gan tụy là mô đặc biệt quan trọng |
| Vibriosis | Nuôi cấy + định danh + đánh giá độc lực hoặc độ nhạy kháng sinh khi phù hợp | TCBS chỉ là một công cụ hỗ trợ, không tự xác định tác nhân gây bệnh |
| Sinh vật bám | Soi tươi mang, vỏ và phần phụ | Thường không cần bắt đầu bằng PCR để nhận dạng sơ bộ |
| Gregarine/ATM | Soi tươi và mô học khi cần | Phải phân biệt Gregarine thật với cấu trúc ATM |
3.1. Riêng EHP
Nested PCR là một kỹ thuật có độ nhạy cao đã được sử dụng để phát hiện EHP, trong khi qPCR có thể được sử dụng để phát hiện và định lượng mục tiêu khi phương pháp được thiết kế và chuẩn hóa phù hợp.
Không nên gọi nested PCR là “tiêu chuẩn vàng” một cách tuyệt đối.
3.2. Riêng IHHNV
Không nên giữ quan điểm rằng:
“Long-Amplicon PCR là phương pháp bắt buộc.”
Điều cần thiết là sử dụng phương pháp xét nghiệm đã được thẩm định phù hợp với mục tiêu chẩn đoán và có khả năng hạn chế hoặc nhận diện ảnh hưởng của các endogenous viral elements – EVE khi cần.
4. Tra cứu nhanh các thông số môi trường
Khi đưa các giá trị cụ thể về chất lượng nước vào thực hành, cần đối chiếu với tiêu chuẩn, hướng dẫn kỹ thuật và điều kiện nuôi đang áp dụng. Không nên lấy mọi ngưỡng độc tính từ nghiên cứu rồi gán thành “ngưỡng tiêu chuẩn”.
| Chỉ tiêu | Điều cần quan tâm | Khi bất thường nên nghĩ đến |
|---|---|---|
| Nhiệt độ | Giá trị hiện tại + tốc độ thay đổi | Sức ăn, trao đổi chất, nhu cầu oxy, ammonia, stress và nguy cơ bệnh |
| DO | Đặc biệt gần sáng và vùng đáy | Tôm nổi đầu, giảm ăn, stress hô hấp |
| pH | Giá trị sáng – chiều và biên độ trong ngày | Stress, thay đổi độc tính NH3/H2S, biến động tảo |
| Độ mặn | Giá trị và tốc độ biến động | Stress thẩm thấu, cân bằng ion, độc tính NO2− |
| Độ kiềm | Khả năng đệm của hệ thống | pH dễ dao động, ảnh hưởng nitrate hóa và quá trình lột xác |
| TAN/NH3 | Phải đọc cùng pH và nhiệt độ | Tổn thương mang, giảm ăn, giảm tăng trưởng và stress |
| NO2− | Phải xem cùng độ mặn/chloride | Stress hô hấp, giảm tăng trưởng và các rối loạn sinh lý |
| H2S | Đặc biệt ở vùng đáy yếm khí; phải đọc cùng pH | Độc tính hô hấp tế bào và tình trạng đáy xấu |
| Tảo | Nhóm tảo, mật độ và xu hướng | Dao động pH/DO, nguy cơ tảo tàn và thay đổi chất lượng nước |
| Chất hữu cơ/bùn đáy | Mức tích tụ và tình trạng yếm khí | DO đáy giảm, NH3/H2S, sinh vật bám và vi khuẩn cơ hội |
4.1. Ba mối quan hệ bà con nên nhớ
NH3 không nên đọc một mình
→ cần xem TAN + pH + nhiệt độ.
NO2− không nên đọc một mình
→ cần xem thêm độ mặn và chloride.
H2S không nên đọc một mình
→ pH ảnh hưởng tỷ lệ H2S trong tổng sulfide.
Không nên ghi:
“Nhiệt độ dưới 30°C = kích hoạt WSSV.”
Nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến tương tác giữa WSSV, vật chủ và bệnh, nhưng không hoạt động như một công tắc bật/tắt chỉ dựa trên một mốc nhiệt độ duy nhất.
5. Phân biệt nhanh khi tôm có đốm trắng
Có thể nghĩ đến WSSV nhiều hơn khi:
- Các đốm nằm trong lớp vỏ.
- Đàn tôm đồng thời giảm ăn.
- Tôm bơi yếu.
- Thân có thể chuyển hồng hoặc đỏ.
- Số tôm chết tăng nhanh.
Tuy nhiên, đốm trắng không phải dấu hiệu đủ để xác nhận WSSV.
Cần làm: lấy mẫu xét nghiệm WSSV khi bệnh cảnh phù hợp.
Không nên ghi cố định:
“Đốm trắng không phải WSSV là do dư Ca2+/Mg2+.”
Các yếu tố môi trường và quá trình khoáng hóa vỏ có thể tạo những thay đổi tương tự, nhưng không nên quy mọi trường hợp cho một nguyên nhân khoáng duy nhất.
6. Phân biệt tôm trắng cơ
| Khả năng | Điểm cần xem thêm |
|---|---|
| IMNV | Tổn thương cơ kéo dài, số tôm bị tăng hoặc tôm chết tăng; cần xét nghiệm khi phù hợp |
| Tác nhân virus gây tổn thương cơ khác | Phụ thuộc loài tôm, khu vực và bệnh cảnh |
| Sốc nhiệt hoặc độ mặn | Thường có mối liên hệ thời gian với biến động môi trường |
| Thiếu oxy | Kiểm tra DO và hành vi của toàn đàn |
| Tổn thương cơ học | Xem lịch sử chài, vận chuyển hoặc thao tác mạnh |
Không nên dùng “ngộ độc nitrite = trắng cơ” như một dấu hiệu đặc hiệu. Nitrite có thể gây stress hô hấp và nhiều rối loạn sinh lý, nhưng trắng cơ có nhiều nguyên nhân khác.
7. Phân biệt tôm chậm lớn
7.1. EHP
Nghĩ đến khi:
- Tốc độ tăng trưởng giảm.
- Đàn phân cỡ rõ.
- Không nhất thiết xuất hiện chết hàng loạt.
7.2. IHHNV/RDS
Nghĩ đến khi:
- Tăng trưởng kém.
- Đàn không đồng đều.
- Có dị hình kèm theo ở một số trường hợp.
7.3. MSGS/LSNV
Cần xem xét ở tôm sú khi bối cảnh dịch tễ và biểu hiện phù hợp.
7.4. Nguyên nhân không truyền nhiễm
Đừng quên:
- Chất lượng giống.
- Mật độ.
- Lượng và chất lượng thức ăn.
- DO.
- NH3/NO2−.
- Độ mặn.
- Nhiệt độ.
- Chất lượng đáy.
8. Phân biệt gan tụy teo hoặc nhạt
| Nguyên nhân cần nghĩ đến | Điểm cần kiểm tra thêm |
|---|---|
| AHPND | Giảm ăn, ruột rỗng, diễn biến chết; PCR/qPCR và mô bệnh học khi phù hợp |
| EHP | Chậm lớn, phân đàn; PCR/qPCR và mô bệnh học |
| NHP | Gan tụy tổn thương kéo dài, tôm gầy; xét nghiệm chuyên biệt |
| DIV1 | Dấu hiệu toàn thân và xét nghiệm virus phù hợp |
| Giảm ăn/dinh dưỡng | Lịch sử thức ăn, sức ăn, môi trường; không nhất thiết có tác nhân truyền nhiễm |
AHPND có thể tạo tổn thương mô học đặc trưng ở gan tụy, đặc biệt liên quan đến sự thoái hóa và bong tế bào biểu mô ống gan tụy trong giai đoạn cấp.
9. Bảng “Thấy gì → Làm gì trước?”
| Tình huống | Việc ưu tiên đầu tiên |
|---|---|
| Tôm nổi đầu hàng loạt | Đo DO ngay. |
| Tôm giảm ăn đột ngột | Kiểm tra nước + bắt tôm kiểm tra. |
| Tôm chết tăng nhanh | Kiểm tra môi trường + lấy mẫu bệnh. |
| Đốm trắng | Hạn chế nguy cơ phát tán + xét nghiệm WSSV. |
| Gan tụy teo hoặc nhạt | Đánh giá AHPND/EHP/NHP/DIV1 và các nguyên nhân khác theo bệnh cảnh. |
| Phân trắng | Kiểm tra EHP + gan tụy/đường ruột + môi trường. |
| Chậm lớn hoặc phân đàn | Đánh giá EHP/IHHNV + dinh dưỡng + mật độ + môi trường. |
| Trắng cơ | Kiểm tra stress môi trường và thao tác; xét nghiệm virus nếu kéo dài hoặc chết tăng. |
| Đen mang | Soi mang + kiểm tra đáy ao và chất lượng nước. |
| Đóng rong hoặc bám bẩn | Soi tươi + kiểm tra chất hữu cơ. |
| Tôm mềm vỏ | Xem giai đoạn lột xác + khoáng + môi trường + sức khỏe gan tụy. |
10. Bảng chọn mẫu khi gửi xét nghiệm
| Nghi ngờ | Mẫu hoặc cơ quan cần ưu tiên theo hướng dẫn phòng xét nghiệm |
|---|---|
| WSSV | Tôm bệnh còn sống và các mô phù hợp theo quy trình xét nghiệm. |
| AHPND | Gan tụy và mẫu phù hợp cho phát hiện tác nhân hoặc yếu tố độc lực. |
| EHP | Gan tụy là mẫu đặc biệt quan trọng. |
| IMNV | Tôm có vùng cơ tổn thương và các mô theo quy trình xét nghiệm. |
| IHHNV | Tôm đại diện, đặc biệt nhóm chậm lớn hoặc dị hình. |
| Vibriosis | Tôm bệnh còn sống; mô tổn thương, gan tụy hoặc hemolymph tùy mục tiêu xét nghiệm. |
| Sinh vật bám | Mang, vỏ và phần phụ để soi tươi. |
| Gregarine | Đường tiêu hóa. |
Nguyên tắc: Lấy đúng con + đúng mô + đúng chất bảo quản + đúng xét nghiệm.
11. Danh mục thuật ngữ và chữ viết tắt
| Viết tắt | Tên đầy đủ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| AHPND | Acute Hepatopancreatic Necrosis Disease | Bệnh hoại tử gan tụy cấp tính. |
| ATM | Aggregated Transformed Microvilli | Các cấu trúc hình thành từ vi nhung mao bị biến đổi và kết tụ; có thể gặp trong các trường hợp liên quan hội chứng phân trắng. |
| DIV1 | Decapod iridescent virus 1 | Virus iridescent ở giáp xác. |
| DO | Dissolved Oxygen | Oxy hòa tan trong nước. |
| EHP | Enterocytozoon hepatopenaei | Vi bào tử trùng ký sinh chủ yếu trong tế bào biểu mô ống gan tụy, liên quan đến giảm tăng trưởng và phân đàn. |
| FCR | Feed Conversion Ratio | Hệ số chuyển đổi thức ăn. |
| IHHNV | Infectious hypodermal and haematopoietic necrosis virus | Tên thông dụng của virus gây IHHN và có thể liên quan RDS. |
| IMNV | Infectious Myonecrosis Virus | Virus gây bệnh hoại tử cơ truyền nhiễm. |
| NHP | Necrotizing Hepatopancreatitis | Bệnh hoại tử gan tụy nhiễm trùng do Hepatobacter penaei. |
| PCR | Polymerase Chain Reaction | Phản ứng chuỗi polymerase dùng để khuếch đại trình tự DNA mục tiêu. |
| qPCR | Quantitative/real-time PCR | PCR thời gian thực; có thể được sử dụng cho mục đích định tính hoặc định lượng tùy phương pháp được thiết kế và chuẩn hóa. |
| RT-PCR | Reverse Transcription PCR | PCR có bước phiên mã ngược, thường sử dụng với tác nhân RNA. |
| RDS | Runt-Deformity Syndrome | Hội chứng còi cọc và dị hình. |
| SPF | Specific Pathogen Free | Không phát hiện những tác nhân cụ thể nằm trong chương trình SPF; không đồng nghĩa tôm hoàn toàn không có mầm bệnh. |
| SPR | Specific Pathogen Resistant | Có tính kháng hoặc chống chịu tốt hơn đối với một tác nhân cụ thể; không đồng nghĩa miễn nhiễm hoàn toàn. |
| TSV | Taura Syndrome Virus | Virus gây hội chứng Taura. |
| WFS | White Feces Syndrome | Hội chứng phân trắng. |
| WSD | White Spot Disease | Bệnh đốm trắng. |
| WSSV | White Spot Syndrome Virus | Virus gây bệnh đốm trắng. |
| YHD | Yellow Head Disease | Bệnh đầu vàng. |
| YHV | Yellow Head Virus | Virus đầu vàng. |
12. Năm câu hỏi trước khi kết luận tôm bị bệnh
12.1. Cả đàn bị hay chỉ một vài con?
Một vài cá thể bất thường chưa chắc phản ánh tình trạng của toàn bộ ao.
12.2. Môi trường vừa thay đổi gì?
Hãy xem lại:
Mưa – nhiệt độ – DO – pH – độ mặn – tảo – nguồn nước – những thao tác vừa thực hiện.
12.3. Tôm chết nhanh hay kéo dài?
Diễn biến theo thời gian là một phần rất quan trọng của chẩn đoán.
12.4. Có nhiều dấu hiệu cùng xuất hiện không?
Ví dụ:
Gan tụy teo + ruột rỗng + giảm ăn + tôm chết tăng
có giá trị khoanh vùng nguyên nhân hơn chỉ một dấu hiệu “gan nhạt”.
12.5. Có xét nghiệm xác nhận chưa?
Nếu chưa:
Hãy gọi đó là “nghi ngờ”, đừng gọi là “đã mắc bệnh”.
13. Tài liệu nên ưu tiên khi tra cứu
Để sổ tay tiếp tục được cập nhật theo thời gian, nên ưu tiên nguồn thông tin theo thứ tự sau:
13.1. Nhóm 1 – Tiêu chuẩn và tài liệu chính thức
- WOAH – World Organisation for Animal Health: Aquatic Animal Health Code, Manual of Diagnostic Tests for Aquatic Animals và các tài liệu bệnh chuyên biệt.
- FAO – Food and Agriculture Organization of the United Nations: tài liệu về sức khỏe thủy sản, an toàn sinh học, sản xuất giống và thực hành nuôi.
- TCVN 13656:2023: Nước nuôi trồng thủy sản – Chất lượng nước nuôi thâm canh tôm sú, tôm thẻ chân trắng.
- Các văn bản của cơ quan quản lý nhà nước Việt Nam về thú y thủy sản, giống, thức ăn, thuốc thú y và sản phẩm xử lý môi trường.
13.2. Nhóm 2 – Công trình khoa học
Ưu tiên:
- Bài báo khoa học đã qua phản biện.
- Nghiên cứu thực nghiệm.
- Tổng quan hệ thống.
- Tài liệu của viện nghiên cứu và trường đại học chuyên ngành.
13.3. Nhóm 3 – Tài liệu kỹ thuật và truyền thông ngành
Các trang chuyên ngành, tạp chí thủy sản và tài liệu doanh nghiệp có thể hữu ích để cập nhật thực tế sản xuất, nhưng không nên dùng làm nguồn duy nhất cho những khẳng định về:
- Tác nhân gây bệnh.
- Phương pháp chẩn đoán.
- Liều sử dụng thuốc hoặc hóa chất.
- Độc tính.
- Hiệu quả điều trị.
14. Sơ đồ tra cứu cuối sổ tay
TÔM CÓ BIỂU HIỆN BẤT THƯỜNG
↓
KIỂM TRA MÔI TRƯỜNG
DO – pH – nhiệt độ – độ mặn – độ kiềm – NH3 – NO2− – tảo – đáy
↓
KIỂM TRA TÔM
Vỏ – mang – cơ – gan tụy – dạ dày – đường ruột – phân
↓
KHOANH VÙNG NGUYÊN NHÂN
Virus? – Vi khuẩn? – EHP/ký sinh trùng? – Nấm? – Môi trường? – Dinh dưỡng/rối loạn sinh lý?
↓
CHỌN XÉT NGHIỆM PHÙ HỢP
Soi tươi – Vi sinh – Mô bệnh học – PCR/qPCR – RT-PCR/RT-qPCR
↓
XÁC ĐỊNH NGUYÊN NHÂN
↓
XỬ LÝ ĐÚNG NGUYÊN NHÂN
↓
THEO DÕI
↓
TÌM NGUYÊN NHÂN GỐC VÀ NGĂN TÁI DIỄN
15. Một trang bà con nên nhớ
Tôm nổi đầu
→ Kiểm tra oxy trước.
Tôm bỏ ăn
→ Kiểm tra cả nước lẫn tôm.
Đốm trắng
→ Nghĩ đến WSSV, nhưng cần xét nghiệm để xác nhận.
Gan tụy nhạt
→ Không mặc định là AHPND.
Phân trắng
→ Không mặc định là EHP hoặc Vibrio.
Trắng cơ
→ Không mặc định là IMNV.
Chậm lớn
→ Nghĩ đến EHP nhưng đừng quên chất lượng giống, thức ăn, mật độ và môi trường.
Đen mang
→ Soi mang và kiểm tra đáy ao.
PCR dương tính
→ Phải đọc cùng triệu chứng, tổn thương, môi trường và diễn biến của đàn tôm.
Một triệu chứng không phải một chẩn đoán.
Khi chưa biết nguyên nhân, đừng bắt đầu bằng câu hỏi:
“Dùng thuốc gì?”
Hãy bắt đầu bằng:
“Con tôm đang nói cho mình biết điều gì?”
BÀ CON CẦN NHỚ
- Một dấu hiệu có thể có nhiều nguyên nhân.
- Hãy kiểm tra môi trường trước khi vội gọi tên bệnh.
- Hình ảnh giúp nhận biết nhưng không thay thế xét nghiệm.
- Lấy đúng con, đúng mô và bảo quản đúng quyết định rất lớn đến giá trị của xét nghiệm.
- Kết quả PCR phải được đọc trong bối cảnh của cả ao.
- Không có một phác đồ chung cho mọi trường hợp phân trắng, chậm lớn, đen mang hay gan tụy bất thường.
- Chẩn đoán đúng nguyên nhân luôn đi trước lựa chọn biện pháp xử lý.
NHÌN TÔM → NHÌN NƯỚC → XEM DIỄN BIẾN → KHOANH VÙNG NGUYÊN NHÂN → XÉT NGHIỆM KHI CẦN → XỬ LÝ ĐÚNG NGUYÊN NHÂN → THEO DÕI → NGĂN TÁI DIỄN.






