ENVI phát triển thiết bị, cảm biến và các giải pháp phục vụ nuôi trồng, môi trường và nghiên cứu. Từ theo dõi ao nuôi, dinh dưỡng cây trồng, tưới và điều khiển tự động đến các sản phẩm sinh học, ENVI hướng đến những giải pháp thiết thực, dễ sử dụng và gần gũi với người Việt.
Một ao tôm khỏe hiếm khi chỉ nhờ một yếu tố. Ngược lại, tôm phát bệnh cũng thường không phải do một nguyên nhân duy nhất.
Có thể hình dung sức khỏe đàn tôm được quyết định bởi bốn nhóm yếu tố chính: con giống – môi trường – dinh dưỡng và quản lý – mầm bệnh.
1. Chất lượng con giống
Một vụ nuôi tốt bắt đầu từ con giống tốt.
Tôm giống cần khỏe mạnh, đồng đều, có nguồn gốc rõ ràng và được kiểm tra các tác nhân gây bệnh quan trọng theo yêu cầu của từng đối tượng và tình hình dịch bệnh.
Khái niệm SPF – Specific Pathogen Free thường được bà con gọi đơn giản là “giống sạch bệnh”. Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng SPF có nghĩa là đàn giống được xác nhận không mang những tác nhân gây bệnh cụ thể nằm trong chương trình kiểm soát, chứ không có nghĩa con tôm hoàn toàn không thể mang bất kỳ mầm bệnh nào hoặc sau khi thả xuống ao sẽ không bao giờ mắc bệnh.
Vì vậy, giống tốt là điểm khởi đầu, nhưng vẫn phải đi cùng với quản lý ao và an toàn sinh học tốt.
2. Chất lượng nước
Tôm sống hoàn toàn trong nước. Vì vậy, khi nước thay đổi, con tôm là đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp.
Nhiệt độ, oxy hòa tan (DO), pH, độ mặn, độ kiềm, NH₃, NO₂⁻, H₂S và nhiều yếu tố khác có mối liên hệ chặt chẽ với khả năng ăn, tăng trưởng, lột xác và sức khỏe của tôm.
Điều bà con cần quan tâm không chỉ là một thông số cao hay thấp, mà còn là nó thay đổi nhanh đến mức nào.
Một giá trị chưa đến mức gây chết trực tiếp vẫn có thể làm tôm bị stress nếu thay đổi quá nhanh. Khi tình trạng này kéo dài, tôm ăn yếu, tăng trưởng chậm và sức chống chịu với mầm bệnh giảm xuống.
3. Thời tiết
Thời tiết là yếu tố người nuôi không thể điều khiển, nhưng có thể chủ động chuẩn bị.
Mưa lớn có thể làm thay đổi nhiệt độ, pH, độ mặn và độ kiềm của lớp nước mặt. Những ngày nắng nóng kéo dài làm nhiệt độ nước tăng, quá trình phân hủy hữu cơ diễn ra mạnh hơn và nhu cầu oxy của ao tăng lên. Những ngày âm u kéo dài lại có thể làm hoạt động quang hợp của tảo giảm và oxy trong ao xuống thấp, đặc biệt vào ban đêm và gần sáng.
Vì vậy, sau những thay đổi lớn của thời tiết, đừng chỉ nhìn con tôm. Hãy kiểm tra lại nước.
4. Đáy ao và chất hữu cơ
Thức ăn dư, phân tôm, xác tảo và các chất hữu cơ khác sẽ dần tích tụ trong quá trình nuôi.
Khi lượng chất hữu cơ vượt quá khả năng tự làm sạch của hệ thống, đáy ao trở thành nơi tiêu thụ nhiều oxy và tạo điều kiện cho các quá trình phân hủy bất lợi. Các khí và hợp chất có độc tính đối với tôm như H₂S, NH₃ có thể trở thành vấn đề, đồng thời môi trường giàu hữu cơ cũng tạo điều kiện cho một số nhóm vi khuẩn phát triển.
Nói một cách dễ nhớ
Quản lý thức ăn không tốt → chất thải tăng → đáy ao xấu → nước khó quản lý → tôm dễ stress và bệnh.
5. Mật độ nuôi và thức ăn
Mật độ càng cao thì yêu cầu quản lý càng khắt khe.
Nhiều tôm hơn đồng nghĩa với nhu cầu oxy lớn hơn, lượng thức ăn đưa xuống ao nhiều hơn và lượng chất thải phải xử lý cũng tăng lên. Nếu khả năng cung cấp oxy, xử lý chất thải và tuần hoàn nước không theo kịp sinh khối tôm, ao sẽ dần mất cân bằng.
Cho ăn cũng cần dựa trên sức ăn thực tế. Khi tôm đang yếu hoặc môi trường xấu mà vẫn đưa lượng lớn thức ăn xuống ao, phần thức ăn không được sử dụng lại trở thành gánh nặng cho chính ao nuôi.
6. An toàn sinh học
Mầm bệnh không tự nhiên xuất hiện trong ao. Chúng có thể theo con giống, nguồn nước, động vật thủy sinh, dụng cụ, phương tiện và nhiều con đường khác đi vào khu nuôi.
Vì vậy, an toàn sinh học cần được thực hiện từ trước khi thả giống và duy trì trong suốt vụ nuôi.
Nguồn nước cấp cần được kiểm soát; dụng cụ giữa các ao cần được quản lý; động vật có khả năng mang mầm bệnh cần được hạn chế; tôm chết và chất thải từ ao có vấn đề không được tùy tiện đưa sang khu vực khác.
Một mắt xích bị bỏ qua có thể làm giảm hiệu quả của cả hệ thống phòng bệnh.
Tôm – mầm bệnh – môi trường: vì sao cùng có mầm bệnh nhưng có ao bệnh, có ao không?
Đây là điều rất quan trọng mà bà con nên hiểu trước khi đọc từng bệnh trong sổ tay.
Bệnh thường hình thành từ sự tương tác giữa ba yếu tố
Con tôm – Mầm bệnh – Môi trường.
Có mầm bệnh trong ao không phải lúc nào cũng đồng nghĩa tôm sẽ phát bệnh.
Một số vi khuẩn thuộc nhóm Vibrio, chẳng hạn, có thể hiện diện trong môi trường nuôi. Vấn đề xảy ra khi điều kiện trong ao thuận lợi cho nhóm vi khuẩn có hại phát triển, trong khi tôm lại đang bị stress hoặc suy giảm sức chống chịu.
Ngược lại, một đàn tôm khỏe được nuôi trong môi trường ổn định có khả năng chịu đựng nhiều áp lực tốt hơn.
Tôm không có hệ miễn dịch thích ứng giống động vật có xương sống mà chủ yếu dựa vào hệ miễn dịch bẩm sinh. Các hàng rào bảo vệ của cơ thể, tế bào máu và nhiều phản ứng miễn dịch phối hợp để nhận biết và chống lại tác nhân xâm nhập.
Khi tôm phải chịu stress kéo dài do thiếu oxy, nhiệt độ hoặc độ mặn thay đổi mạnh, chất lượng đáy xấu, mật độ quá cao hoặc dinh dưỡng không phù hợp, khả năng bảo vệ này có thể bị ảnh hưởng.
Vì vậy, khi tôm bệnh, câu hỏi không nên chỉ là
“Diệt con vi khuẩn nào?”
Mà cần hỏi thêm
“Điều gì trong ao đã tạo cơ hội để bệnh xảy ra?”
Tìm được câu trả lời cho câu hỏi thứ hai thường rất quan trọng để bệnh không tiếp tục tái diễn.
Nhận biết và chẩn đoán bệnh tôm: đừng kết luận từ một dấu hiệu
BÀI 02 / 50 · KIẾN THỨC NUÔI TÔM
Người chăm ao mỗi ngày chính là người có cơ hội phát hiện bệnh sớm nhất.
1. Phát hiện càng sớm càng tốt
Hãy tạo thói quen quan sát tôm vào những thời điểm cố định và chú ý đến:
lượng thức ăn và tốc độ bắt mồi
hoạt động bơi
sự phân bố của tôm trong ao
màu sắc cơ thể
mang và vỏ
gan tụy
đường ruột
phân
quá trình lột xác
tôm yếu hoặc tôm chết xuất hiện trong vó, đáy ao và khu vực ven bờ.
Một thay đổi nhỏ nhưng xảy ra đồng loạt trong đàn đôi khi quan trọng hơn một vài con tôm có hình dạng bất thường.
2. Đừng nhìn một dấu hiệu rồi kết luận ngay một bệnh
Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng.
Tôm bỏ ăn không phải là tên bệnh. Ruột rỗng không phải là tên bệnh.
Gan tụy nhạt màu cũng chưa phải là kết luận bệnh.
Phân trắng là một biểu hiện/hội chứng, không tự nó xác định được nguyên nhân.
Nhiều bệnh và sự cố môi trường có biểu hiện bên ngoài giống nhau. Vì vậy, sổ tay sẽ giúp bà con đi từ dấu hiệu → nhóm nguyên nhân nghi ngờ → kiểm tra → chẩn đoán, thay vì nhìn một biểu hiện rồi vội mua thuốc xử lý.
3. Kiểm tra nước song song với kiểm tra tôm
Khi tôm bất thường, một trong những việc đầu tiên là kiểm tra môi trường.
Đặc biệt chú ý đến DO, pH, nhiệt độ, độ mặn, độ kiềm, NH₃, NO₂⁻ và các dấu hiệu bất thường của đáy ao, tảo và màu nước.
Nếu tôm nổi đầu lúc gần sáng, chẳng hạn, việc đầu tiên không nên là tìm thuốc trị bệnh mà phải nghĩ ngay đến khả năng thiếu oxy và kiểm tra điều kiện ao.
4. Xét nghiệm để xác nhận khi cần thiết
Quan sát bên ngoài giúp nghi ngờ, nhưng nhiều trường hợp không đủ để kết luận.
PCR và qPCR là những công cụ quan trọng để phát hiện nhiều tác nhân gây bệnh trên tôm. Tùy trường hợp còn có thể cần soi tươi, kiểm tra vi khuẩn, mô bệnh học hoặc các phương pháp xét nghiệm chuyên môn khác.
Kết quả xét nghiệm cũng cần được đọc cùng với biểu hiện của đàn tôm và tình trạng ao. Việc phát hiện vật liệu di truyền của một tác nhân không phải trong mọi trường hợp đều có nghĩa tác nhân đó là nguyên nhân duy nhất gây ra vấn đề đang quan sát.
5. Xử lý nguyên nhân, không chạy theo triệu chứng
Khi tôm có vấn đề, cần xác định nguyên nhân trước khi quyết định can thiệp.
Nếu nguyên nhân chính là thiếu oxy thì ưu tiên phải là cải thiện oxy. Nếu NH₃ hoặc NO₂⁻ tăng thì phải xem lại chất lượng nước, thức ăn, sinh khối và khả năng xử lý chất thải. Nếu nghi ngờ bệnh truyền nhiễm thì cần lấy mẫu xác nhận và đồng thời tăng cường các biện pháp an toàn sinh học để tránh phát tán sang ao khác.
Đặc biệt, không nên tự ý sử dụng kháng sinh chỉ vì thấy tôm bỏ ăn, phân trắng hoặc gan tụy bất thường. Kháng sinh không điều trị được bệnh do virus và việc sử dụng không đúng có thể làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh, ảnh hưởng môi trường và an toàn thực phẩm.
6. Phòng bệnh luôn là lớp bảo vệ đầu tiên
Đối với những bệnh virus nguy hiểm như bệnh đốm trắng, không có thuốc đặc hiệu để chữa đàn tôm đã nhiễm bệnh. Vì vậy, chiến lược hiệu quả nhất vẫn là ngăn mầm bệnh vào ao và giữ đàn tôm trong điều kiện ít stress nhất có thể.
Có thể ghi nhớ bằng một chuỗi rất đơn giản
Giống tốt → Nước tốt → Đáy sạch → Thức ăn hợp lý → Oxy đầy đủ → An toàn sinh học → Theo dõi hằng ngày → Phát hiện sớm → Chẩn đoán đúng → Xử lý đúng nguyên nhân.
Đó cũng chính là nguyên tắc xuyên suốt của cuốn sổ tay này.
Tra cứu dấu hiệu bất thường ở tôm: nên kiểm tra gì trước?
BÀI 03 / 50 · KIẾN THỨC NUÔI TÔM
Tôm không thể cho chúng ta biết nó đang khó chịu ở đâu, nhưng những thay đổi về sức ăn, cách bơi, màu sắc cơ thể, gan tụy, đường ruột, mang và quá trình lột xác lại là những “tín hiệu” rất đáng chú ý.
Điều quan trọng là một triệu chứng có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Tôm bỏ ăn chưa chắc đã mắc bệnh; tôm đỏ thân chưa thể kết luận bị đốm trắng; gan tụy nhạt màu cũng không đồng nghĩa chắc chắn với AHPND.
Vì vậy, phần này giúp bà con đi từ dấu hiệu nhìn thấy ngoài ao → những nguyên nhân cần nghĩ đến → những việc cần kiểm tra tiếp theo. Chẩn đoán cuối cùng cần dựa trên nhiều dấu hiệu, tình trạng môi trường và xét nghiệm khi cần thiết.
Tôm giảm ăn, bỏ ăn
Giảm ăn thường là một trong những tín hiệu sớm nhất cho thấy đàn tôm hoặc môi trường ao đang có sự thay đổi.
Bà con có thể nhận ra qua lượng thức ăn còn lại trong vó nhiều hơn mọi ngày, thời gian tôm ăn kéo dài hoặc lượng thức ăn tiêu thụ của cả ao giảm rõ rệt. Nếu một đàn tôm vốn đang ăn khỏe bỗng giảm ăn nhanh trong một hoặc hai cữ liên tiếp thì càng cần chú ý.
Những nguyên nhân cần nghĩ đến
Thiếu oxy, đặc biệt vào ban đêm và gần sáng.
Nhiệt độ, pH hoặc độ mặn thay đổi mạnh.
NH₃, NO₂⁻, H₂S hoặc chất lượng đáy ao có vấn đề.
Tảo biến động hoặc tảo tàn.
Tôm đang trong giai đoạn lột xác.
Thức ăn kém chất lượng hoặc quản lý thức ăn chưa phù hợp.
Các vấn đề về đường ruột và gan tụy.
Bệnh truyền nhiễm như AHPND, WSSV, YHV và một số bệnh do vi khuẩn, virus khác.
Một điểm đáng chú ý ở bệnh đầu vàng là đàn tôm có thể tăng ăn bất thường trong một thời gian ngắn trước khi giảm và ngừng ăn. Vì vậy, sự thay đổi đột ngột về sức ăn theo cả hai chiều đều đáng được theo dõi.
Bà con nên kiểm tra: DO, pH, nhiệt độ, độ mặn, NH₃, NO₂⁻; đồng thời bắt tôm kiểm tra gan tụy, đường ruột, mang, vỏ và phản xạ.
Cần nhớ: Giảm ăn là tín hiệu cảnh báo, không phải tên một bệnh.
Tôm chậm lớn, còi cọc, phân đàn
Tôm được gọi là chậm lớn khi tốc độ tăng trọng thấp hơn mong đợi trong một thời gian dài. Khi chài kiểm tra, bà con có thể thấy đàn tôm có nhiều kích cỡ khác nhau, một số con phát triển bình thường nhưng một số khác nhỏ rõ rệt.
Những nguyên nhân cần nghĩ đến
Vi bào tử trùng Enterocytozoon hepatopenaei (EHP).
IHHNV và các vấn đề liên quan đến tăng trưởng.
Chất lượng hoặc sức khỏe con giống.
Mật độ nuôi quá cao.
Khẩu phần và chất lượng thức ăn.
Khả năng hấp thu dinh dưỡng kém.
Chất lượng nước không ổn định kéo dài.
NH₃, NO₂⁻ và các yếu tố gây stress mãn tính khác.
EHP đặc biệt đáng lưu ý khi tôm vẫn ăn nhưng tăng trưởng kém và đàn ngày càng phân cỡ. Tuy nhiên, chỉ nhìn tôm nhỏ không thể kết luận nhiễm EHP; cần xét nghiệm để xác nhận.
Tôm bơi lờ đờ, dạt bờ, nổi đầu
Đây là nhóm dấu hiệu cần được kiểm tra nhanh, đặc biệt khi nhiều con cùng xuất hiện trong một thời điểm.
Nếu tôm tập trung gần mặt nước, mé bờ hoặc khu vực có quạt nước, nhất là vào ban đêm và gần sáng, hãy kiểm tra oxy trước khi nghĩ đến thuốc trị bệnh.
Các nguyên nhân có thể gồm
Thiếu oxy hòa tan.
Tảo tàn hoặc mật độ tảo quá cao.
NH₃, NO₂⁻, H₂S và chất lượng nước xấu.
Biến động nhiệt độ, pH hoặc độ mặn.
WSSV.
YHV.
TSV.
Một số bệnh truyền nhiễm khác làm tôm suy yếu.
Nếu DO và các chỉ tiêu môi trường vẫn bình thường nhưng tôm tiếp tục dạt bờ, bơi yếu hoặc chết tăng, cần chuyển sang kiểm tra bệnh.
Tôm đỏ thân, đỏ đuôi
Tôm đỏ thân là biểu hiện dễ nhìn thấy nhưng rất dễ bị chẩn đoán nhầm.
Màu đỏ có thể xuất hiện toàn thân, tập trung ở đuôi, chân bơi hoặc một số vùng trên cơ thể. Đây có thể là phản ứng khi tôm bị stress, tổn thương hoặc mắc một số bệnh.
Những nguyên nhân cần phân biệt gồm
Bệnh đốm trắng (WSSV).
Hội chứng Taura (TSV), trong đó màu đỏ ở đuôi và các phần phụ có thể khá rõ ở giai đoạn cấp.
Một số trường hợp nhiễm khuẩn.
DIV1.
Stress môi trường hoặc các nguyên nhân khác.
Vì vậy, “đỏ thân” không đồng nghĩa với một bệnh cụ thể. Hãy tìm thêm các dấu hiệu đi kèm như đốm trắng trên vỏ, tình trạng mang, gan tụy, đường ruột, sức ăn và tỷ lệ chết.
Tôm đục cơ, trắng cơ
Ở tôm khỏe, phần cơ bụng thường trong và có thể quan sát tương đối rõ. Khi cơ chuyển sang trắng hoặc đục, bà con cần xác định vùng đục nằm ở đâu và đang lan rộng hay không.
Nguyên nhân có thể liên quan đến
Hoại tử cơ truyền nhiễm do IMNV.
Một số bệnh virus gây tổn thương cơ khác.
Sốc nhiệt độ.
Thay đổi độ mặn đột ngột.
Thiếu oxy hoặc stress mạnh.
Tổn thương cơ do thao tác, vận chuyển hoặc điều kiện nuôi.
Đục cơ do môi trường và hoại tử cơ do tác nhân truyền nhiễm có thể nhìn khá giống nhau. Vì vậy, nếu hiện tượng xuất hiện trên nhiều tôm hoặc kèm theo chết tăng, cần lấy mẫu xét nghiệm.
Tôm cong thân, co cơ
Tôm có thể co cứng hoặc cong thân khi chịu stress mạnh, đặc biệt sau khi bị bắt khỏi nước hoặc khi nhiệt độ giữa nước ao và môi trường bên ngoài chênh lệch lớn.
Nếu hiện tượng xuất hiện thường xuyên ngay trong ao, cần kiểm tra
Nhiệt độ và biến động nhiệt độ.
Độ mặn.
Khoáng và cân bằng ion.
Oxy hòa tan.
Chất lượng thức ăn.
Tình trạng cơ và quá trình lột xác.
Các bệnh có khả năng gây biến dạng hoặc tổn thương cơ.
Không nên nhìn một con tôm cong thân rồi kết luận ngay là bệnh truyền nhiễm.
Tôm mềm vỏ, khó lột xác
Tôm mới lột xác có vỏ mềm là hiện tượng sinh lý bình thường. Điều đáng lo là vỏ mềm kéo dài, tôm lột không hoàn chỉnh hoặc số lượng tôm mềm vỏ trong đàn tăng bất thường.
Các yếu tố cần kiểm tra gồm
Độ kiềm.
pH.
Độ mặn.
Thành phần khoáng và cân bằng ion của nước.
Dinh dưỡng.
Stress môi trường.
Tình trạng gan tụy.
Một số bệnh truyền nhiễm có biểu hiện mềm vỏ đi kèm.
Bà con cần phân biệt “tôm vừa lột nên mềm” với “tôm không thể làm cứng vỏ bình thường”.
Tôm đen mang, vàng mang, bẩn mang
Mang là nơi tôm trao đổi khí trực tiếp với nước nên rất nhạy với chất lượng môi trường.
Mang chuyển màu đen, nâu, vàng hoặc bám nhiều chất bẩn có thể liên quan đến:
Chất hữu cơ và bùn đáy tích tụ.
Chất rắn lơ lửng bám mang.
Chất lượng nước kém.
Một số khí hoặc hợp chất độc trong môi trường.
Vi khuẩn, nấm hoặc sinh vật bám.
Tổn thương và phản ứng của mô mang.
Một số bệnh truyền nhiễm.
Khi thấy mang bất thường, ngoài quan sát bằng mắt thường, nên soi tươi mang nếu có điều kiện.
Tôm đóng rong, bám bẩn
Tôm bị đóng rong thường có bề mặt vỏ, chân, râu hoặc mang xuất hiện một lớp bẩn, nhớt hoặc giống như có “lông tơ”.
Một số sinh vật bám thường gặp thuộc các nhóm như Zoothamnium, Epistylis, Vorticella và các sinh vật bám khác.
Tình trạng này thường liên quan đến
Nước có nhiều chất hữu cơ.
Mật độ vi sinh vật và chất lơ lửng cao.
Đáy ao xấu.
Tôm yếu hoặc chậm lột xác.
Khi sinh vật bám nhiều trên mang, khả năng hô hấp của tôm có thể bị ảnh hưởng.
Gan tụy nhạt màu, teo, sưng hoặc bất thường
Gan tụy là một trong những cơ quan quan trọng nhất cần quan sát khi kiểm tra sức khỏe tôm.
Gan tụy có thể thay đổi về kích thước, màu sắc, độ chắc và cấu trúc khi tôm bị bệnh hoặc gặp vấn đề về dinh dưỡng và môi trường.
Những nguyên nhân cần đặc biệt lưu ý gồm
AHPND.
EHP.
NHP.
Một số bệnh virus.
Nhiễm khuẩn.
Dinh dưỡng và thức ăn.
Stress môi trường kéo dài.
Trong AHPND, gan tụy có thể nhạt màu và teo, đồng thời đường ruột thường ít hoặc không có thức ăn. Tuy nhiên, gan tụy nhạt màu không đủ để kết luận AHPND.
Đây là nhóm triệu chứng mà xét nghiệm và mô bệnh học có giá trị đặc biệt trong chẩn đoán xác định.
Ruột rỗng, ruột đứt khúc
Đường ruột là một trong những bộ phận bà con có thể quan sát khá dễ ngay tại ao.
Khi tôm ăn tốt, đường ruột thường chứa thức ăn tương đối liên tục. Ruột rỗng hoặc lượng thức ăn trong ruột không đều cho thấy tôm đang ăn kém hoặc hoạt động tiêu hóa có vấn đề.
Nguyên nhân có thể liên quan đến
Tôm giảm hoặc bỏ ăn do môi trường.
AHPND và các bệnh gan tụy.
Rối loạn đường tiêu hóa.
Một số bệnh truyền nhiễm.
EHP và các vấn đề sức khỏe đi kèm.
Thức ăn và quản lý cho ăn.
Ruột đứt khúc không nên được xem là dấu hiệu đặc hiệu của EHP. Nếu nghi EHP, cần kết hợp tốc độ tăng trưởng, tình trạng gan tụy, các dấu hiệu khác và xét nghiệm.
Phân trắng
Khi ao xuất hiện những dây phân màu trắng hoặc trắng vàng nổi trên mặt nước, tập trung ở góc ao hoặc trên đường gom chất thải, bà con thường gọi là phân trắng.
Điều cần hiểu là hội chứng phân trắng (WFS) không phải một bệnh có duy nhất một nguyên nhân.
Nhiều yếu tố đã được nghiên cứu có liên quan đến tình trạng này, trong đó có EHP, sự mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột, một số nhóm Vibrio, các vấn đề của gan tụy – đường ruột và điều kiện môi trường.
Trong một số trường hợp có thể quan sát thấy các cấu trúc giống phân trắng trong ruột được mô tả là aggregated transformed microvilli (ATM), liên quan đến các tế bào biểu mô gan tụy bị biến đổi và bong ra.
Vì nguyên nhân phức tạp, không nên thấy phân trắng rồi áp dụng một công thức thuốc cố định cho mọi ao.
Tôm chết rải rác
Một vài con chết có thể khó nhận biết trong ao lớn. Nhưng nếu số lượng tôm chết xuất hiện mỗi ngày và có xu hướng tăng, đó là tín hiệu không nên bỏ qua.
Tôm chết rải rác kéo dài có thể liên quan đến
Bệnh diễn tiến mãn tính.
IMNV và một số bệnh truyền nhiễm.
Chất lượng nước không phù hợp kéo dài.
NH₃, NO₂⁻ hoặc H₂S.
Đáy ao xấu.
Vấn đề dinh dưỡng.
Nhiễm khuẩn thứ phát.
Bà con nên ghi lại số lượng, thời điểm và vị trí tôm chết. Một đường xu hướng số tôm chết qua từng ngày thường cung cấp nhiều thông tin hơn việc chỉ nói “ao có tôm chết”.
Tôm chết nhanh, tỷ lệ chết tăng bất thường
Đây là một trong những tình huống nguy hiểm nhất trong ao nuôi.
Nếu đàn tôm đang bình thường nhưng số lượng chết tăng nhanh trong thời gian ngắn, cần đồng thời nghĩ đến hai nhóm nguyên nhân lớn: sự cố môi trường cấp tính và bệnh truyền nhiễm cấp tính.
Trước tiên, kiểm tra ngay môi trường
Oxy hòa tan.
pH và nhiệt độ.
NH₃, NO₂⁻ và các yếu tố nguy cơ khác.
Tình trạng tảo.
Hệ thống quạt nước và cấp oxy.
Nguồn nước vừa được đưa vào ao.
Hóa chất hoặc sản phẩm vừa sử dụng.
Mưa lớn hoặc thay đổi thời tiết gần thời điểm tôm chết.
Đồng thời, kiểm tra khả năng bệnh truyền nhiễm
Những bệnh cần đặc biệt lưu ý gồm
Bệnh đốm trắng (WSSV).
Bệnh đầu vàng (YHV).
AHPND.
Hội chứng Taura (TSV).
DIV1 và các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm khác tùy loài tôm và khu vực nuôi.
Nếu nghi ngờ bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, cần hạn chế việc chuyển nước, tôm, dụng cụ và vật liệu từ ao nghi bệnh sang ao khác; lấy mẫu phù hợp để xét nghiệm và thực hiện các biện pháp phòng, chống dịch theo hướng dẫn của cơ quan chuyên môn.
NGUYÊN TẮC TRA CỨU NHANH
Nhìn tôm → Nhìn nước → Xem lại những gì vừa thay đổi trong ao → Khoanh vùng nguyên nhân → Xét nghiệm khi cần → Mới quyết định biện pháp xử lý.
Một triệu chứng chỉ là manh mối, không phải kết luận cuối cùng.
Bệnh đốm trắng ở tôm (WSSV): dấu hiệu và cách xác nhận
BÀI 04 / 50 · KIẾN THỨC NUÔI TÔM
Virus là một trong những nhóm tác nhân gây bệnh đáng lo ngại nhất trong nuôi tôm. Một số bệnh do virus có khả năng lây lan nhanh trong ao và có thể làm tôm chết với tỷ lệ cao trong thời gian ngắn.
Điều khó khăn là kháng sinh không có tác dụng điều trị bệnh do virus. Khi virus đã xâm nhập và nhân lên trong cơ thể tôm, việc sử dụng kháng sinh hoặc tùy tiện đưa thêm hóa chất xuống ao không thể xem là biện pháp chữa bệnh. Vì vậy, đối với bệnh virus, phòng bệnh luôn quan trọng hơn chữa bệnh.
Các biện pháp quan trọng gồm lựa chọn con giống được kiểm soát mầm bệnh, quản lý nguồn nước, duy trì môi trường ổn định, thực hiện an toàn sinh học và phát hiện sớm những biểu hiện bất thường của đàn tôm.
Một điều bà con cần nhớ là tôm nhiễm virus chưa chắc đã biểu hiện bệnh ngay, và ngược lại, nhiều triệu chứng nhìn thấy bên ngoài lại có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Vì vậy, hình ảnh và triệu chứng trong phần này chủ yếu giúp nhận biết và khoanh vùng bệnh nghi ngờ; để xác định chính xác vẫn cần kết hợp tình trạng ao, diễn biến của đàn tôm và xét nghiệm phù hợp.
Bệnh đốm trắng – WSD
Tác nhân
Bệnh đốm trắng, tiếng Anh là White Spot Disease (WSD), do White Spot Syndrome Virus (WSSV) gây ra. Đây là virus DNA mạch đôi thuộc họ Nimaviridae và là một trong những tác nhân virus nguy hiểm đối với tôm nuôi.
Tôm thẻ chân trắng, tôm sú và nhiều loài giáp xác khác có khả năng nhiễm WSSV.
Dấu hiệu nhận biết
Khi bệnh bùng phát, một trong những thay đổi bà con có thể nhận thấy đầu tiên là tôm giảm ăn hoặc bỏ ăn khá nhanh. Sau đó, tôm trở nên yếu, bơi lờ đờ, có thể tập trung gần mặt nước hoặc ven bờ. Cơ thể một số con chuyển sang màu hồng hoặc đỏ.
Dấu hiệu được biết đến nhiều nhất là sự xuất hiện của các đốm trắng nằm trong lớp vỏ. Các đốm có thể rất nhỏ hoặc đạt kích thước vài milimét, đôi khi nhiều đốm nằm sát nhau tạo thành những mảng trắng lớn hơn.
Có đốm trắng chưa chắc là bệnh đốm trắng, và tôm bị WSSV cũng không phải lúc nào cũng xuất hiện đốm trắng rõ ràng.
Một số yếu tố môi trường và tình trạng bất thường của vỏ cũng có thể tạo ra những đốm có hình thức tương tự. Vì vậy, đốm trắng chỉ là dấu hiệu để nghi ngờ WSSV, không phải căn cứ duy nhất để kết luận.
Virus lây lan như thế nào?
Trong ao nuôi, WSSV có thể lây rất nhanh khi tôm khỏe ăn tôm bệnh hoặc xác tôm chết. Virus cũng có thể phát tán qua nước và liên quan đến các loài giáp xác mang mầm bệnh.
Dụng cụ, nước hoặc vật liệu được chuyển từ ao bệnh sang ao khỏe cũng có thể góp phần làm mầm bệnh phát tán nếu không được kiểm soát.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVISơ đồ các con đường WSSV có thể phát tán trong khu nuôi: tôm bệnh và xác tôm – nước – giáp xác mang mầm bệnh – dụng cụ và hoạt động giữa các ao.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
[Hình 3.4. Sơ đồ các con đường WSSV có thể phát tán trong khu nuôi: tôm bệnh và xác tôm – nước – giáp xác mang mầm bệnh – dụng cụ và hoạt động giữa các ao.]
Môi trường và sự bùng phát bệnh
Tôm có thể mang WSSV nhưng chưa biểu hiện bệnh rõ. Khi đàn tôm chịu stress do môi trường biến động, nguy cơ bệnh biểu hiện có thể tăng lên.
Nhiệt độ, độ mặn, chất lượng nước và những thay đổi đột ngột của điều kiện ao đều cần được theo dõi. Không nên hiểu đơn giản rằng “nước xuống dưới 30°C thì WSSV sẽ bùng phát”, bởi sự xuất hiện bệnh phụ thuộc đồng thời vào mầm bệnh, sức khỏe tôm và điều kiện môi trường.
Chẩn đoán
Không nên chẩn đoán WSSV chỉ bằng mắt thường. Khi nghi ngờ, cần lấy mẫu tôm phù hợp để xét nghiệm bằng PCR, real-time PCR hoặc phương pháp được cơ quan chuyên môn áp dụng.
Bệnh đầu vàng – Yellow Head Disease (YHD) – chủ yếu liên quan đến Yellow Head Virus genotype 1 (YHV1). Đây là virus RNA thuộc họ Roniviridae.
Tác nhân
Dấu hiệu nhận biết
Một biểu hiện đáng chú ý được ghi nhận ở bệnh đầu vàng là đàn tôm có thể ăn mạnh bất thường trong thời gian ngắn, sau đó giảm ăn và ngừng ăn.
Khi bệnh tiến triển, tôm yếu dần, bơi gần mặt nước hoặc tập trung ven bờ. Vùng đầu ngực có thể chuyển sang màu vàng hoặc vàng nhạt. Gan tụy nằm phía dưới lớp vỏ đầu ngực cũng có thể có màu vàng rõ hơn bình thường.
Màu vàng ở đầu không phải lúc nào cũng xuất hiện rõ ràng và cũng không phải dấu hiệu đủ để kết luận YHV. Khi đàn tôm giảm ăn nhanh, yếu và chết tăng, cần lấy mẫu xét nghiệm.
Truyền lây
Virus có thể lây ngang qua nước, tôm nhiễm bệnh và việc tôm khỏe ăn mô của tôm mang virus. Vì vậy, khi nghi ngờ bệnh, cần hạn chế tối đa việc đưa tôm, nước và dụng cụ từ ao này sang ao khác.
Tôm ở giai đoạn này thường yếu và đặc biệt dễ bị ảnh hưởng trong quá trình lột xác.
Giai đoạn chuyển tiếp
Những con sống qua giai đoạn cấp có thể xuất hiện các đốm hoặc mảng sẫm màu trên vỏ. Đây là những vùng tổn thương xảy ra phản ứng melan hóa của cơ thể tôm.
Tôm sống sót có thể không còn biểu hiện bên ngoài rõ ràng nhưng vẫn có khả năng mang virus.
SỔ TAY NUÔI TÔM · ENVISơ đồ diễn biến hội chứng Taura qua ba giai đoạn: cấp tính → chuyển tiếp → mạn tính.Sơ đồ biên tập từ nội dung tài liệu; không phải ảnh bệnh thực tế.
[Hình 3.9. Sơ đồ diễn biến hội chứng Taura qua ba giai đoạn: cấp tính → chuyển tiếp → mạn tính.]